Nghĩa của từ "stay awake" trong tiếng Việt

"stay awake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay awake

US /steɪ əˈweɪk/
UK /steɪ əˈweɪk/
"stay awake" picture

Cụm động từ

thức, không ngủ

to remain conscious and not fall asleep

Ví dụ:
I tried to stay awake during the boring lecture.
Tôi đã cố gắng thức trong suốt buổi diễn thuyết nhàm chán.
The coffee helped him stay awake all night.
Cà phê giúp anh ấy thức suốt đêm.